Người dùng SIM có thể bị phạt đến 100 triệu đồng: Những điều cần biết ngay
Theo Nghị định 174/2026/NĐ-CP, người dùng SIM có thể bị phạt đến 100 triệu đồng khi sử dụng phần mềm hoặc ứng dụng công nghệ để giả mạo hồ sơ đăng ký thuê bao. Bên cạnh đó, các hành vi như dùng giấy tờ của người khác, mua bán SIM kích hoạt sẵn hoặc không cập nhật thông tin đúng quy định cũng có thể bị xử lý. Dưới đây là những mức phạt và lưu ý quan trọng người dùng cần nắm rõ.

1. Nghị định 174/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào và áp dụng cho ai?
1.1. Thời điểm quy định mới chính thức có hiệu lực
Các mức xử phạt mới liên quan đến việc giao kết hợp đồng, lưu giữ và sử dụng thông tin thuê bao được quy định tại Điều 34 Nghị định 174/2026/NĐ-CP. Văn bản được ban hành ngày 15/5/2026 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.

Nghị định này điều chỉnh nhiều hành vi vi phạm trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, giao dịch điện tử và công nghệ thông tin. Riêng với thuê bao di động, quy định tập trung vào tính chính xác của hồ sơ đăng ký, trách nhiệm quản lý số điện thoại và hoạt động mua bán SIM trên thị trường.
1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng của quy định
Điều 34 đề cập đến nhiều chủ thể tham gia quá trình đăng ký và cung cấp dịch vụ viễn thông, bao gồm cá nhân sử dụng SIM, tổ chức, điểm đăng ký thông tin thuê bao và doanh nghiệp viễn thông di động.
Đối với khách hàng cá nhân, trách nhiệm quan trọng nhất là sử dụng giấy tờ hợp lệ, khai báo đúng dữ liệu và cập nhật lại hồ sơ khi phát hiện sai lệch. Chủ thuê bao cũng phải thực hiện thủ tục cần thiết nếu làm mất SIM, ngừng sử dụng số điện thoại hoặc chuyển quyền sử dụng cho người khác.
Việc xác định mức phạt thực tế sẽ căn cứ vào hành vi, số lượng thuê bao liên quan, hậu quả phát sinh và các tình tiết cụ thể. Nếu vi phạm có dấu hiệu cấu thành tội phạm, vụ việc có thể được chuyển sang xử lý hình sự thay vì chỉ dừng lại ở chế tài hành chính.
2. Những hành vi liên quan đến SIM có thể bị xử phạt theo quy định mới?
2.1. Sử dụng thông tin hoặc giấy tờ của người khác để đăng ký SIM
Một trong những hành vi dễ gặp là sử dụng giấy tờ chứa thông tin không chính xác hoặc dùng giấy tờ tùy thân của cá nhân khác để giao kết hợp đồng dịch vụ viễn thông.
Các loại giấy tờ liên quan có thể bao gồm căn cước, hộ chiếu hoặc giấy tờ chứng nhận tư cách pháp nhân của tổ chức. Trường hợp mượn giấy tờ của người thân để đăng ký nhưng không thực hiện đúng thủ tục vẫn có nguy cơ bị xem là vi phạm.

Quy định này giúp xác định chính xác người đứng tên và chịu trách nhiệm sử dụng số thuê bao. Khi SIM đứng tên một người nhưng do người khác quản lý, nguy cơ phát sinh tranh chấp, chiếm đoạt tài khoản hoặc lợi dụng số điện thoại vào mục đích trái pháp luật sẽ cao hơn.
2.2. Mua bán, cho thuê hoặc chuyển nhượng SIM đã kích hoạt sẵn
Hành vi bán, cho thuê, chuyển nhượng hoặc đưa ra thị trường SIM đã được gắn số, nhập sẵn thông tin thuê bao và kích hoạt dịch vụ chỉ được thực hiện bởi doanh nghiệp viễn thông, đại lý hợp pháp hoặc chủ thể được phân bổ mã, số theo quy định. Các cá nhân, tổ chức không thuộc những nhóm này nhưng vẫn cung cấp SIM kích hoạt sẵn đều có thể bị xem là vi phạm quy định về quản lý thuê bao.
Người dùng không nên mua SIM đã kích hoạt sẵn từ nguồn không rõ ràng, kể cả khi SIM có thể sử dụng ngay mà không cần đăng ký thông tin. Số thuê bao có thể đang đứng tên người khác hoặc được đăng ký bằng giấy tờ, hồ sơ không hợp lệ.
Khi chuyển quyền sử dụng số thuê bao, chủ cũ và người nhận chuyển nhượng cần thực hiện thủ tục cập nhật lại thông tin với nhà mạng. Việc chỉ giao SIM cho người khác sử dụng nhưng vẫn giữ nguyên thông tin của chủ cũ chưa đáp ứng yêu cầu về đăng ký và quản lý thuê bao.
2.3. Dùng phần mềm, công nghệ để giả mạo hồ sơ đăng ký thuê bao
Một trong những hành vi vi phạm nghiêm trọng là sử dụng phần mềm hoặc ứng dụng công nghệ thông tin để giả mạo dữ liệu, ảnh chụp giấy tờ hoặc hình ảnh của người trực tiếp đăng ký SIM. Quy định không giới hạn ở một công nghệ cụ thể mà xem xét mục đích và kết quả của hành vi giả mạo.

Do đó, việc dùng công cụ chỉnh sửa hình ảnh, phần mềm tạo dữ liệu hoặc trí tuệ nhân tạo để làm sai lệch hồ sơ đăng ký thuê bao đều có thể bị xem là vi phạm. Các hành vi như thay đổi thông tin trên giấy tờ, sử dụng hình ảnh không phải của người trực tiếp đăng ký thuê bao hoặc làm giả dữ liệu xác thực đều thuộc nhóm cần được kiểm soát chặt chẽ.
Hành vi này cần được phân biệt với trường hợp vô tình nhập sai thông tin. Việc cố ý tạo hoặc sử dụng giấy tờ, hình ảnh và dữ liệu giả không chỉ làm sai lệch hồ sơ thuê bao mà còn gây khó khăn cho quá trình xác minh danh tính khi số điện thoại được đưa vào sử dụng.
2.4. Không cập nhật hoặc cung cấp sai thông tin thuê bao
Chủ thuê bao có trách nhiệm cập nhật lại hồ sơ khi giấy tờ tùy thân đã thay đổi, dữ liệu trên hệ thống không chính xác hoặc nhà mạng gửi thông báo yêu cầu chuẩn hóa. Trường hợp không thực hiện, cá nhân có thể bị xử phạt theo số lượng SIM vi phạm.
Quy định cũng áp dụng khi chủ thuê bao làm mất SIM nhưng không yêu cầu khôi phục hoặc chấm dứt hợp đồng; không làm rõ ai đang sử dụng những số điện thoại do mình đứng tên; hoặc chuyển quyền sử dụng nhưng không thực hiện lại thủ tục đăng ký thông tin thuê bao với nhà mạng.

Do đó, người dùng vẫn cần làm thủ tục xử lý đối với những số thuê bao đã ngừng sử dụng trong thời gian dài. Việc không lắp SIM vào máy hoặc không phát sinh cuộc gọi chưa đồng nghĩa hợp đồng giữa chủ thuê bao và doanh nghiệp viễn thông đã chấm dứt.
3. Mức phạt cụ thể đối với từng nhóm vi phạm về thông tin thuê bao
3.1. Nhóm hành vi bị phạt theo số lượng thuê bao
Đối với các hành vi như dùng giấy tờ có thông tin không chính xác, không cập nhật hồ sơ, không báo mất SIM hoặc chuyển quyền sử dụng sai thủ tục, mức phạt được xác định dựa trên số lượng thuê bao:
-
Từ 1 đến 10 số: 200.000 - 500.000 đồng trên mỗi SIM
-
Từ 11 đến 200 số: 5 - 10 triệu đồng
-
Từ 201 đến 500 số: 10 - 20 triệu đồng
-
Từ 501 số trở lên: 30 - 50 triệu đồng

3.2. Nhóm hành vi bị phạt từ 30 đến 60 triệu đồng
Mức từ 30 đến 40 triệu đồng có thể áp dụng đối với việc đăng ký thông tin thuê bao khi không được doanh nghiệp viễn thông ủy quyền; mua bán, cho thuê SIM đã kích hoạt sẵn; hoặc sử dụng thiết bị có chức năng nhập trước dữ liệu và kích hoạt dịch vụ cho SIM.
Hành vi giao kết hợp đồng dịch vụ viễn thông không đúng quy định hoặc thực hiện khi chưa được ủy quyền có thể bị phạt từ 40 đến 60 triệu đồng.
Những chế tài này chủ yếu hướng đến hoạt động đăng ký, phân phối SIM trái phép với quy mô thương mại. Tuy nhiên, người mua và sử dụng sản phẩm từ các nguồn trên vẫn có thể chịu rủi ro về danh tính, quyền sở hữu số điện thoại và tài khoản đang liên kết.
3.3. Trường hợp có thể bị phạt đến 100 triệu đồng
Khung 80 - 100 triệu đồng áp dụng đối với hành vi dùng phần mềm hoặc ứng dụng công nghệ thông tin để giả mạo:
-
Thông tin của cá nhân, tổ chức
-
Ảnh chụp giấy tờ phục vụ đăng ký
-
Hình ảnh của người trực tiếp thực hiện thủ tục
-
Các dữ liệu khác nhằm tạo hồ sơ thuê bao không đúng sự thật

Mức phạt này được áp dụng khi hành vi chưa đến ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu có thêm yếu tố như tổ chức lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc làm giả tài liệu để thực hiện tội phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét vụ việc theo quy định pháp luật liên quan.
3.4. Các biện pháp xử lý bổ sung ngoài phạt tiền
Ngoài tiền phạt, cơ quan có thẩm quyền có thể tịch thu tang vật hoặc phương tiện dùng trong hoạt động đăng ký, mua bán và kích hoạt SIM trái phép.
Một số thuê bao liên quan đến hành vi vi phạm còn có thể bị đình chỉ cung cấp dịch vụ từ 10 đến 12 tháng. Đối với doanh nghiệp viễn thông, Nghị định quy định thêm biện pháp đình chỉ phát triển thuê bao mới trong thời hạn tương ứng với tính chất và quy mô sai phạm.
Việc xử lý không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn có thể khiến số điện thoại bị gián đoạn trong thời gian dài. Các tài khoản ngân hàng, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin hoặc dịch vụ trực tuyến liên kết với SIM cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng theo.
4. Cách kiểm tra và cập nhật thông tin SIM chính chủ
4.1. Cách kiểm tra thông tin thuê bao đang sử dụng
Cách phổ biến là soạn tin nhắn theo cú pháp TTTB gửi 1414. Hệ thống sẽ phản hồi dữ liệu đăng ký của số điện thoại đang gửi tin, giúp khách hàng đối chiếu họ tên, ngày sinh và thông tin giấy tờ.
Một số nhà mạng có thể áp dụng cú pháp bổ sung số giấy tờ hoặc cung cấp công cụ kiểm tra trên ứng dụng riêng. Vì vậy, khi tin nhắn không trả về đầy đủ dữ liệu, khách hàng nên sử dụng ứng dụng chính thức hoặc liên hệ tổng đài của doanh nghiệp đang cung cấp dịch vụ.

Không nên cung cấp mã OTP, ảnh căn cước hoặc dữ liệu cá nhân qua website, tài khoản mạng xã hội hay đường dẫn không rõ nguồn gốc.
4.2. Cách cập nhật thông tin SIM khi phát hiện sai lệch
Khách hàng có thể cập nhật hồ sơ qua ứng dụng nếu nhà mạng hỗ trợ chuẩn hóa thông tin trực tuyến cho thuê bao. Quy trình thường gồm đăng nhập bằng số điện thoại, nhập OTP, chụp giấy tờ, xác thực khuôn mặt và xác nhận lại hợp đồng.
Chẳng hạn, người sử dụng VinaPhone có thể kiểm tra và gửi yêu cầu trên My VNPT; thuê bao Viettel có thể thực hiện qua My Viettel khi đủ điều kiện xác thực.
Trường hợp cần thay đổi chủ thuê bao, thông tin đăng ký có sai lệch hoặc không thể xác thực trên ứng dụng, khách hàng nên đến điểm giao dịch. Khi đi cần mang giấy tờ tùy thân còn hiệu lực và SIM đang sử dụng để nhà mạng kiểm tra.
5. Người dùng cần làm gì để tránh bị phạt và bảo vệ thông tin thuê bao?
5.1. Không mua hoặc sử dụng SIM đã được kích hoạt sẵn
Người dùng nên mua SIM chưa kích hoạt và trực tiếp đăng ký thông tin chính chủ tại nhà mạng hoặc đại lý được ủy quyền. Không nên chọn sản phẩm được quảng cáo là “lắp vào dùng ngay”, “không cần giấy tờ” hoặc “đã đăng ký sẵn”.

SIM kích hoạt sẵn có thể đang đứng tên người khác hoặc được đăng ký bằng hồ sơ không hợp lệ, không bảo đảm quyền sử dụng lâu dài và tiềm ẩn nguy cơ bị thu hồi khi nhà mạng rà soát dữ liệu.
5.2. Không cung cấp giấy tờ tùy thân cho người khác đăng ký SIM
Ảnh căn cước, hộ chiếu và hình ảnh chân dung có thể bị lợi dụng để đăng ký SIM trái phép dưới tên của chủ giấy tờ. Vì vậy, cá nhân không nên gửi các dữ liệu này qua tin nhắn hoặc nhờ người không có thẩm quyền đăng ký hộ.
Khi cần chụp giấy tờ trên ứng dụng, cần kiểm tra đúng tên nhà phát hành và chỉ thao tác trong nền tảng chính thức của doanh nghiệp viễn thông.
5.3. Chủ động báo nhà mạng khi mất SIM hoặc không còn nhu cầu sử dụng
Ngay sau khi mất điện thoại hoặc SIM, chủ thuê bao nên liên hệ nhà mạng để khóa số tạm thời. Bước tiếp theo là yêu cầu cấp lại SIM hoặc chấm dứt hợp đồng nếu không còn nhu cầu.

Quy định mới xác định việc không đề nghị khôi phục hoặc chấm dứt hợp đồng khi SIM bị mất, thất lạc hay không còn sử dụng là một trong những hành vi có thể bị xử phạt.
Trước khi hủy số, khách hàng cũng cần thay đổi số điện thoại nhận OTP tại ngân hàng, ví điện tử, mạng xã hội và các tài khoản quan trọng.
5.4. Thường xuyên kiểm tra các thuê bao đang đứng tên
Việc rà soát định kỳ giúp phát hiện sớm SIM lạ hoặc dữ liệu chưa trùng khớp. Khi giấy tờ tùy thân thay đổi, khách hàng nên kiểm tra lại hồ sơ thay vì chờ đến khi số điện thoại bị hạn chế dịch vụ.
Bên cạnh đó, không cho người khác mượn SIM để nhận OTP, mở tài khoản hoặc thực hiện giao dịch không rõ mục đích. Chủ thuê bao nên quản lý chặt SIM vật lý, eSIM và thường xuyên kiểm tra các thiết bị, tài khoản đang liên kết với số điện thoại của mình.
Nhìn chung, Nghị định 174/2026/NĐ-CP siết chặt trách nhiệm trong quá trình đăng ký, chuyển nhượng và quản lý thuê bao. Để hạn chế rủi ro, người dùng nên bảo đảm SIM được đăng ký đúng thông tin cá nhân, chỉ giao dịch qua kênh hợp pháp và chủ động xử lý những số điện thoại không còn sử dụng.

Theo dõi 24hStore để cập nhật thêm các quy định mới, tin tức công nghệ và những thông tin hữu ích liên quan đến điện thoại.