So sánh iPhone 15 và 15 Plus: Phiên bản nào đáng mua hơn?
Nếu bạn đang phân vân giữa iPhone 15 và iPhone 15 Plus, việc lựa chọn sẽ không chỉ phụ thuộc vào mức giá mà còn ở nhu cầu sử dụng hằng ngày. Cả hai đều được Apple trang bị chip A16 Bionic, camera 48MP và cổng sạc USB-C, nhưng vẫn có những khác biệt đáng chú ý về kích thước, thời lượng pin và trải nghiệm cầm nắm. Vậy đâu là lựa chọn phù hợp với bạn? Hãy cùng 24hStore so sánh iPhone 15 và 15 Plus chi tiết để tìm ra mẫu máy đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách của mình.
1. Bảng so sánh iPhone 15 và iPhone 15 Plus
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi đi vào phân tích chi tiết, dưới đây là bảng so sánh iPhone 15 và 15 Plus:
|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 15 Plus |
|
Kích thước |
147,6 x 71,6 x 7,8 mm |
160,9 x 77,8 x 7,8 mm |
|
Trọng lượng |
171 g |
201 g |
|
Màn hình |
Super Retina XDR OLED 6,1 inch |
Super Retina XDR OLED 6,7 inch |
|
Độ phân giải |
2556 x 1179 pixel, 460 ppi |
2796 x 1290 pixel, 460 ppi |
|
Tần số quét |
60Hz |
60Hz |
|
Độ sáng tối đa |
1.000 nit (thông thường), 1.600 nit (HDR), 2.000 nit (ngoài trời) |
1.000 nit (thông thường), 1.600 nit (HDR), 2.000 nit (ngoài trời) |
|
Chip xử lý |
||
|
RAM |
6GB |
6GB |
|
Dung lượng lưu trữ |
128GB, 256GB, 512GB |
128GB, 256GB, 512GB |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP |
|
Camera trước |
TrueDepth 12MP |
TrueDepth 12MP |
|
Pin |
Xem video lên đến 20 giờ |
Xem video lên đến 26 giờ |
2. So sánh iPhone 15 Và iPhone 15 Plus: Khác biệt ở đâu?
2.1. Về thiết kế
Khi so sánh iPhone 15 và 15 Plus về thiết kế, cả hai gần như giống nhau với khung nhôm chuẩn hàng không vũ trụ, mặt lưng kính pha màu và mặt trước được bảo vệ bởi Ceramic Shield, mang lại vẻ ngoài cao cấp cùng khả năng chống trầy xước và va đập tốt.
Apple cũng tinh chỉnh phần cạnh viền bo cong nhẹ, giúp cảm giác cầm nắm thoải mái hơn so với thế hệ trước. Bên cạnh đó, cả hai đều đạt chuẩn kháng nước và bụi IP68, mang đến sự yên tâm trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Về màu sắc, hai thiết bị đều có 5 tùy chọn gồm Đen, Xanh Dương, Xanh Lá, Vàng và Hồng. Các gam màu pastel nhẹ nhàng tạo nên vẻ ngoài trẻ trung, hiện đại và phù hợp với nhiều phong cách khác nhau.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở kích thước và trọng lượng. iPhone 15 sở hữu màn hình 6,1 inch với kích thước 147,6 × 71,6 × 7,8 mm, nặng 171 g, mang lại cảm giác gọn nhẹ, dễ thao tác bằng một tay và thuận tiện khi mang theo. Trong khi đó, iPhone 15 Plus có màn hình 6,7 inch với kích thước 160,9 × 77,8 × 7,8 mm và trọng lượng 201 g, cho cảm giác đầm tay hơn nhưng bù lại không gian hiển thị rộng rãi, phù hợp để xem phim, chơi game hay làm việc.
Nếu ưu tiên một chiếc iPhone nhỏ gọn để sử dụng hằng ngày, iPhone 15 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, iPhone 15 Plus sẽ đáp ứng tốt nhu cầu giải trí và làm việc nhờ màn hình lớn cùng cảm giác cầm chắc tay.

2.2. Về màn hình
Khi so sánh iPhone 15 và 15 Plus về màn hình, cả hai đều được Apple trang bị tấm nền Super Retina XDR OLED với mật độ điểm ảnh 460 ppi, hỗ trợ HDR, tần số quét 60Hz, độ sáng tối đa 2.000 nit khi sử dụng ngoài trời và Dynamic Island. Nhờ đó, chất lượng hiển thị trên hai thiết bị gần như tương đồng với màu sắc sống động, độ tương phản cao và khả năng hiển thị rõ nét ngay cả dưới trời nắng.
Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước màn hình. iPhone 15 sở hữu màn hình 6,1 inch với độ phân giải 2556 × 1179 pixel, trong khi màn hình iPhone 15 Plus lên đến 6,7 inch cùng độ phân giải 2796 × 1290 pixel. Dù độ phân giải khác nhau, cả hai vẫn giữ mật độ điểm ảnh tương đương nên độ sắc nét khi hiển thị văn bản, hình ảnh hay video gần như không có sự chênh lệch.
Trong trải nghiệm thực tế, iPhone 15 phù hợp với người dùng thường xuyên sử dụng điện thoại bằng một tay hoặc ưu tiên sự gọn nhẹ. Ngược lại, iPhone 15 Plus mang đến không gian hiển thị rộng rãi hơn, giúp xem phim, chơi game, đọc tài liệu hay làm việc trên màn hình thoải mái hơn. Ngoài ra, cả hai đều được trang bị Dynamic Island, một tính năng trước đây chỉ xuất hiện trên các phiên bản iPhone 14 Pro cũ và iPhone 14 Pro Max cũ. Dynamic Island hỗ trợ hiển thị thông báo, điều khiển phát nhạc, cuộc gọi, hẹn giờ hay trạng thái của các ứng dụng theo thời gian thực, mang lại trải nghiệm trực quan và tiện lợi hơn so với thiết kế "tai thỏ" trên các thế hệ trước.

2.3. Về camera
Khi so sánh iPhone 15 và 15 Plus về camera, cả hai không có sự khác biệt về phần cứng. Apple trang bị hệ thống camera kép gồm camera chính 48MP và camera góc siêu rộng 12MP, mang đến chất lượng ảnh và video gần như tương đồng trong mọi điều kiện sử dụng.
Camera chính hỗ trợ zoom quang học 2x nhờ cảm biến quad-pixel và được tích hợp chống rung quang học OIS, giúp ảnh sắc nét hơn, hạn chế hiện tượng rung lắc khi chụp hoặc quay video. Bên cạnh đó, cả hai còn được trang bị các công nghệ xử lý hình ảnh như Photonic Engine, Deep Fusion, Smart HDR 5 và Photographic Styles, cho màu sắc chân thực, dải tương phản tốt và khả năng tái tạo chi tiết ấn tượng.
Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở trải nghiệm sử dụng. Màn hình 6,7 inch của iPhone 15 Plus giúp căn chỉnh bố cục, xem lại ảnh và chỉnh sửa video thuận tiện hơn. Trong khi đó, iPhone 15 nhỏ gọn, nhẹ hơn nên phù hợp với những ai thường xuyên chụp hoặc quay bằng một tay. Nếu chỉ xét về chất lượng ảnh và video, hai mẫu máy gần như không có sự chênh lệch.

2.4. Về hiệu năng
Khi so sánh iPhone 15 và 15 Plus về hiệu năng, cả hai đều được trang bị chip Apple A16 Bionic với CPU 6 nhân, GPU 5 nhân và Neural Engine 16 nhân. Nhờ đó, hai thiết bị mang lại hiệu suất gần như tương đương, đáp ứng mượt mà từ các tác vụ hằng ngày như lướt web, Facebook, TikTok đến chỉnh sửa ảnh, dựng video hay đa nhiệm.
Đối với nhu cầu chơi game, iPhone 15 và iPhone 15 Plus đều xử lý tốt các tựa game phổ biến như Liên Quân Mobile, PUBG Mobile hay Genshin Impact ở mức thiết lập đồ họa cao. Máy duy trì tốc độ khung hình ổn định và ít xảy ra tình trạng giật, lag trong quá trình sử dụng.
Điểm khác biệt nằm ở trải nghiệm khi chơi game hoặc xem nội dung trong thời gian dài. Nhờ màn hình lớn hơn, iPhone 15 Plus mang lại không gian hiển thị rộng rãi và thao tác thoải mái hơn. Trong khi đó, iPhone 15 có lợi thế về kích thước nhỏ gọn, dễ cầm nắm và sử dụng bằng một tay.

2.5. Về dung lượng bộ nhớ
Khi so sánh iPhone 15 và 15 Plus về dung lượng bộ nhớ, cả hai đều có ba tùy chọn gồm 128GB, 256GB và 512GB, đáp ứng tốt từ nhu cầu sử dụng cơ bản đến lưu trữ nhiều ảnh, video hay ứng dụng. Do không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài, người dùng nên cân nhắc lựa chọn dung lượng phù hợp ngay từ đầu. Về khả năng lưu trữ, iPhone 15 và iPhone 15 Plus không có sự khác biệt.

2.6. Về dung lượng pin và sạc
Khi so sánh pin của iPhone 15 và 15 Plus, dung lượng pin iPhone 15 Plus có lợi thế nhờ viên pin khoảng 4.383 mAh, cao hơn mức 3.349 mAh trên iPhone 15. Theo Apple, iPhone 15 Plus có thể phát video liên tục lên đến 26 giờ, trong khi iPhone 15 đạt 20 giờ.
Về sạc, cả hai đều sử dụng cổng USB-C, hỗ trợ sạc nhanh khoảng 50% pin trong 30 phút khi kết hợp với bộ sạc 20W trở lên. Ngoài ra, cả hai tương thích MagSafe công suất tối đa 15W và sạc không dây chuẩn Qi lên đến 7,5W, đáp ứng tốt nhu cầu sạc hằng ngày.
Trong trải nghiệm thực tế, iPhone 15 có thể đáp ứng trọn vẹn một ngày với các tác vụ như lướt web, xem mạng xã hội hay chụp ảnh. Nếu thường xuyên chơi game, xem video hoặc cần thời lượng pin dài để làm việc và di chuyển, iPhone 15 Plus sẽ là lựa chọn phù hợp hơn nhờ khả năng duy trì pin vượt trội.

2.7. Về giá bán
Nếu so sánh iPhone 15 và 15 Plus về giá bán, iPhone 15 có lợi thế nhờ mức giá dễ tiếp cận hơn. Hiện tại, iPhone 15 cũ đang được bán với mức giá khoảng 11,8 - 14,4 triệu đồng, tùy phiên bản bộ nhớ và tình trạng máy. Trong khi đó, iPhone 15 Plus cũ có giá dao động từ 13,4 - 16,9 triệu đồng.
|
Dòng máy |
Giá bán tham khảo tại 24hStore |
|
12.390.000 VNĐ |
|
|
13.490.000 VNĐ |
|
|
13.690.000 VNĐ |
|
|
15.990.000 VNĐ |
|
|
14.490.000 VNĐ |
|
|
16.990.000 VNĐ |
Lưu ý: Bảng giá được cập nhật mới nhất, giá bán có thể thay đổi theo thời gian và các chương trình khuyến mãi đi kèm.

3. Nên mua iPhone 15 hay iPhone 15 Plus thời điểm này?
Qua những so sánh trên, có thể thấy iPhone 15 và iPhone 15 Plus trên dòng 15 Series không có quá nhiều khác biệt về hiệu năng, camera hay các tính năng đi kèm. Khoản chênh lệch chủ yếu đến từ kích thước màn hình, thời lượng pin và mức giá, vì vậy quyết định sẽ phụ thuộc vào cách bạn sử dụng điện thoại mỗi ngày.
Nếu thường xuyên di chuyển, thích một chiếc smartphone gọn nhẹ, dễ cầm bằng một tay và muốn tối ưu chi phí, iPhone 15 là lựa chọn đáng cân nhắc. Thiết bị vẫn mang đến trải nghiệm mượt mà từ làm việc, học tập, chụp ảnh đến chơi game mà không thua kém phiên bản Plus.
Trong khi đó, iPhone 15 Plus sẽ phù hợp hơn với những người dành nhiều thời gian để xem phim, chơi game hoặc xử lý công việc trên điện thoại. Màn hình 6,7 inch mang lại không gian hiển thị rộng rãi, kết hợp thời lượng pin dài giúp hạn chế phải sạc nhiều lần trong ngày.
Nếu muốn tiết kiệm ngân sách nhưng vẫn trải nghiệm đầy đủ những nâng cấp của dòng iPhone 15 Series cũ, bạn có thể cân nhắc iPhone 15 cũ hoặc iPhone 15 Plus cũ tại 24hStore. Đây là giải pháp giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ và trải nghiệm sử dụng ổn định.

4. Kết luận
Qua bài so sánh iPhone 15 và 15 Plus, có thể thấy cả hai đều sở hữu hiệu năng mạnh mẽ, camera chất lượng và nhiều tính năng hiện đại như Dynamic Island hay cổng sạc USB-C. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước màn hình, thời lượng pin và mức giá. Nếu ưu tiên sự nhỏ gọn, dễ cầm nắm và tiết kiệm chi phí, iPhone 15 sẽ là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, iPhone 15 Plus sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu giải trí, làm việc nhờ màn hình lớn và thời lượng pin bền bỉ.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Nếu đang có nhu cầu nâng cấp điện thoại, hãy ghé 24hStore - Hệ thống ủy quyền chính hãng Apple tại Việt Nam, chuyên cung cấp iPhone cũ và iPhone mới chính hãng với mức giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi hấp dẫn cùng chính sách bảo hành, hậu mãi uy tín, giúp bạn yên tâm trong suốt quá trình sử dụng.