So sánh sản phẩm

Thông số tổng quan
Giá 5.049.000đ 5.250.000đ --
Hệ điều hành Android 10, MIUI 12 Android 10 -
Năm ra mắt 2020 12/2019 -
Kích thước 162 x 77.3 x 9.2 mm Dài 165.3 mm - Ngang 76.6 mm - Dày 8.79 mm -
Màu sắc Xám, Xanh lá, Tím -
Cảm biến -
Tính năng đặc biệt -
Màn hình IPS LCD, 450 nits LCD -
Mặt kính cảm ứng Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 -
Màn hình rộng 6.53 inches, 104.7 cm2 6.67 inch -
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) -
Mật độ điểm ảnh 395 ppi 440 ppi -
Ram 6/8 GB 6 GB -
Bộ nhớ trong 128GB 64/128 GB -
Thẻ nhớ ngoài microSDXC -
CPU MediaTek Dimensity 800U 5G Snapdragon 730G -
Chip đồ họa (GPU) Mali-G57 MC3 Adreno 618 -
Tốc độ CPU Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz -
Loa -
Chipset -
Camera Sau 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) Chính: 64 MP - 8MP (Rộng) - 5MP (Marco) - 2MP(Sâu) -
Camera trước 13 MP, f/2.3, 29mm (standard), 1/3.1", 1.12µm Chính 20 MP - 2 MP (Sâu) -
Quay phim 4K@30fps, 1080p@30/60fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps -
Tính năng bảo mật Cảm biến vân tay ở cạnh bên Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt -
Thẻ sim Dual SIM (Nano-SIM) 2 Nano SIM -
Mạng di động GSM/HSPA/CDMA/EVDO/LTE/5G 3G, 4G LTE Cat 4 -
Bluetooth 5.1, A2DP, LE A2DP, LE, apt-X, v4.2, v5.0 -
Jack tai nghe 3,5mm 3.5 mm -
Cổng kết nối -
Wifi -
Dung lượng pin 5.000 mAh, Sạc nhanh 18W 4500 mAh -
Loại pin Li-Po Pin chuẩn Li-Po -
Cổng sạc -
Trọng lượng 199 g 208 g -