So sánh sản phẩm

Thông số tổng quan
Giá 4.049.000đ 4.000.000đ --
Hệ điều hành Android 10 Q Android 11, MIUI 12 -
Năm ra mắt 2020 2021 -
Kích thước 77.2 mm X 162.3 mm X 8.9 mm 160.5 x 74.5 x 8.3 mm -
Màu sắc Trắng, Xanh Dương, Xanh Lá Cây -
Cảm biến -
Tính năng đặc biệt -
Mã nước - - -
IMEI - - -
Màn hình LCD IPS Super AMOLED, 450 nits (typ), 1100 nits (peak) -
Mặt kính cảm ứng Corning Gorilla Glass 5 Corning Gorilla Glass 3 -
Màn hình rộng 6.53 inch; 19.5:9 6.43 inches, 99.8 cm2 -
Độ phân giải 1080 x 2340 px; FHD+ 1080 x 2400 pixels -
Mật độ điểm ảnh 395 ppi; High Density 409 ppi -
Ram 4GB; 6GB 4/6 GB -
Bộ nhớ trong 128GB 64/128GB -
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ thẻ SD microSDXC -
CPU MediaTek Helio G85 Qualcomm SDM678 Snapdragon 678 (11 nm) -
Chip đồ họa (GPU) Arm Mali-G52 MC2 950MHz Adreno 612 -
Tốc độ CPU 2xCortex; A75@2.1GHz + 6x Cortex; A55@1.8GHz Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 460 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 460 Silver) -
Loa -
Chipset -
Camera Sau camera chính 48 MP ƒ/1.79, camera góc rộng 8 MP ƒ/2.2, Portrait mode 2 MP ƒ/2.4, macro 2 MP ƒ/2.4 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) 2 MP, f/2.4, (depth) -
Camera trước 13 MP, ƒ/2.25 13 MP, f/2.5, (wide), 1/3.06", 1.12µm -
Quay phim 4K@30fps, 1080p@30/60fps -
Tính năng bảo mật Bảo mật vân tay ở mặt lưng Cảm biến vân tay ở cạnh bên -
Chức năng - - -
Thẻ sim Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) -
Mạng di động 3G, 4G LTE GSM/HSPA -
Bluetooth Bluetooth 5.0 LELow energy consumption 5.0, A2DP, LE -
Jack tai nghe 3.5 mm 3,5mm -
Cổng kết nối -
Wifi -
Dung lượng pin 5020 mAh, sạc nhanh 18.0W 5.000 mAh, Sạc nhanh 33W -
Loại pin Li-Polymer Li-Po -
Cổng sạc -
Tình trạng pin - - -
Trọng lượng 199g 178.8 g -
Ngoại hình - - -