So sánh sản phẩm

Thông số tổng quan
Giá 14.490.000đ 13.990.000đ --
Hệ điều hành Android 11, One UI 3.0. IOS 13 -
Năm ra mắt 2021 2019 -
Kích thước 151.7 x 71.2 x 7.9mm 144 x 71,4 x 8,1mm -
Màu sắc xám đêm, Bạc bóng đêm, Tím bóng đêm, Hồng bóng đêm, Trắng bóng đêm Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen -
Cảm biến Nhiều ngôn ngữ -
Tính năng đặc biệt -
Mã nước -
IMEI -
Màn hình Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1300 nits OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina -
Mặt kính cảm ứng Corning Gorilla Glass Victus; Always-on display Corning Gorilla Glass 6 -
Màn hình rộng 6.2 inches 5.8 inch Super retina XDR -
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels 2436 x 1125 -
Mật độ điểm ảnh 458 ppi -
Ram 8GB 4 GB -
Bộ nhớ trong 128GB 64GB -
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ -
CPU Exynos 2100 A13 Bionic -
Chip đồ họa (GPU) -
Tốc độ CPU -
Loa Loa kép Dolby Atmos -
Chipset -
Camera Sau 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76", 1.8µm, Dual Pixel PDAF, OIS 64 MP, f/2.0, 29mm (telephoto), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS, 1.1x optical zoom, 3x hybrid zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55" 1.4µm, Super Steady video 3 camera (góc rộng 12 MP + góc siêu rộng 12 MP + tele 12 MP) -
Camera trước 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.24", 1.22µm, Dual Pixel PDAF 12MP -
Quay phim 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây -
Tính năng bảo mật Mở khóa bằng vân tay siêu âm bên trong màn hình FaceID -
Chức năng -
Thẻ sim Nano-SIM/eSIM SIM kép -
Mạng di động GSM/CDMA/HSPA/EVDO/LTE/5G Hỗ trợ 4G -
Bluetooth 5.0, A2DP, LE -
Jack tai nghe Không có EarPods với đầu nối Lightning -
Cổng kết nối -
Wifi -
Dung lượng pin 4000mAh 3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W -
Loại pin Li-Po Lithium ‑ ion -
Cổng sạc -
Tình trạng pin -
Trọng lượng 188g -
Ngoại hình -