So sánh sản phẩm

Thông số tổng quan
Giá -- -- --
Hệ điều hành Android 9 Pie (Android One) Android 8.1 (Oreo) -
Năm ra mắt 2018 4/2018 -
Kích thước Dài 154.8 mm - Ngang 75.76 mm - Dày 7.97 mm 154,8 x 75,1 x 7,9 mm (6,09 x 2,96 x 0,31 in) -
Màu sắc -
Cảm biến -
Tính năng đặc biệt - - -
Màn hình IPS LCD IPS LCD -
Mặt kính cảm ứng -
Màn hình rộng -
Độ phân giải Full HD+ 1080 x 2280 pixel -
Mật độ điểm ảnh 1080 x 2246 Pixels -
Ram 4 GB 4 GB -
Bộ nhớ trong 64GB 32 GB -
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 400 GB microSD, tối đa 256 GB ( -
CPU Snapdragon 710 8 nhân 64-bit Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 -
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616 Adreno 506 -
Tốc độ CPU 2 nhân 2.2 GHz 360 Gold & 6 nhân 1.7 GHz Kryo 360 Silver Octa-core 1,8 GHz Cortex-A53 -
Loa -
Chipset - - -
Camera Sau 12 MP và 13 MP (2 camera) 16 MP + 2 MP -
Camera trước 20 MP 16 MP -
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps 1080p @ 30fps -
Tính năng bảo mật -
Thẻ sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) Dual SIM (Nano-SIM, chế độ chờ kép) -
Mạng di động Hỗ trợ 4G 4G -
Bluetooth A2DP, LE, v5.0 4.2, A2DP, LE -
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm -
Cổng kết nối - -
Wifi - -
Dung lượng pin 3500 mAh 3260 mAh -
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin Li-Ion không thể tháo rời được -
Cổng sạc - - -
Trọng lượng 178 g 150 g (5,29 oz) -