So sánh sản phẩm

Thông số tổng quan
Giá 13.990.000đ 14.990.000đ --
Hệ điều hành Android 11, ROG UI Android 10 Q -
Năm ra mắt 2021 2020 -
Kích thước 172.8 x 77.3 x 10.3 mm 78.0 mm x 171.0 mm x 9.8 mm -
Màu sắc Glare Black -
Ngôn ngữ -
Màn hình AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+,800 nits (typ), 1200 nits (peak) AMOLED -
Mặt kính cảm ứng Corning Gorilla Glass Victus Corning Gorilla Glass 6 -
Màn hình rộng 6.78 inches, 109.5 cm2 6.59 inch; 19.5:9 -
Độ phân giải 1080 x 2448 pixels 1080 x 2340 px; FHD+ -
Mật độ điểm ảnh 395 pp 391 ppi; High Density -
Ram 8/12/16 GB 8GB; 12GB -
Bộ nhớ trong 128/256 GB 128GB; 256GB -
Thẻ nhớ ngoài Không có Không -
CPU Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 865 -
Chip đồ họa (GPU) Adreno 660 Qualcomm Adreno 650 600 Mhz -
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680) Kryo 585 1x Cortex; A77 2.84 GHz +3x Cortex; A77 2.4 GHz +4x Cortex; A55 1.8 GHz -
Loa Loa Stereo -
Camera Sau 64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/2.4, 11mm, 125˚ (ultrawide) 5 MP, f/2.0, (macro) camera chính 64 MP ƒ/ 1.8, camera góc rộng 13 MP ƒ/ 2.4, macro lens 8 MP ƒ/ 2.0 -
Camera trước 24 MP, f/2.5, 27mm (wide), 0.9µm 20 MP, f/2.0 -
Quay phim 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS 4K 60fps / 8K 30fps -
Tính năng bảo mật Mở khóa bằng vân tay bên trong màn hình Bảo mật vân tay dưới màn hình -
Thẻ sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM) -
Mạng di động GSM/HSPA/LTE/5G 3G, 4G LTE -
Bluetooth 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive Bluetooth 5.0 -
Jack tai nghe 3,5mm Không -
Dung lượng pin 6000mAh, sạc nhanh 65W 6000 mAh; sạc nhanh 30.0W -
Loại pin Li-Po Li-Polymer -
Trọng lượng 238 g 240 g -