So sánh sản phẩm

Thông số tổng quan
Giá 27.888.000đ 30.988.000đ --
Hệ điều hành iOS 14 Android 11, One UI 3.1 -
Năm ra mắt 2020 2021 -
Kích thước 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) 165.1 x 75.6 x 8.9 mm -
Màu sắc Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương Đen bóng đêm , Bạc nóng đêm -
Ngôn ngữ -
Màn hình Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1500 nits -
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass Always-on Display, Corning Gorilla Glass Victus -
Màn hình rộng 6.1 inches, 90.2 cm2 6.8 inches, 112.1 cm2 -
Độ phân giải 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 1440 x 3200 pixels, 20:9 -
Mật độ điểm ảnh 460 ppi 515 ppi -
Ram 6GB 12GB -
Bộ nhớ trong 256GB 128GB, UFS 3.1 -
Thẻ nhớ ngoài Không Không có -
CPU Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân Exynos 2100 -
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4 nhân) Mali GPU G78 MP14 -
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.9 GHz Cortex-X1 & 3x2.80 GHz Cortex-A78 & 4x2.2 GHz Cortex-A55) -
Loa Stereo Loa kép -
Camera Sau camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.0 108 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.33", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS 10 MP, f/4.9, 240mm (periscope telephoto), 1/3.24", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS, 10x optical zoom 10 MP, f/2.4, 70mm (telephoto), 1/3.24", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP -
Camera trước 12 MP ƒ/ 2.2 40 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8", 0.7µm, PDAF -
Quay phim camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS -
Tính năng bảo mật Face ID Mở khóa bằng vân tay siêu âm bên trong màn hình -
Thẻ sim SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) Nano-SIM/eSIM -
Mạng di động 3G, 4G LTE GSM/CDMA/HSPA/EVDO/LTE/5G -
Bluetooth Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.2, A2DP, LE -
Jack tai nghe Không Không có -
Dung lượng pin Có thể xem video liên tục trong 17 giờ 5.000 mAh, Sạc nhanh 45W -
Loại pin Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) Li-Po -
Trọng lượng 189 g (6.67 oz) 227 g (Sub6), 229 g (mmWave) -